時間・約束
Thời gian & cuộc hẹn
Giờ giấc, lịch hằng ngày, ngày trong tuần và thay đổi cuộc hẹn.
🎧
Nghe đoạn hội thoại
0.88×
01
50 điểmChép lại điều bạn nghe
Bộ gõ web
Đang bật Hiragana — gõ romaji, ví dụ: konnichiwa → こんにちは
Space để cách chữ
02
40 điểmKiểm tra hiểu ý
Điều kiện PassTổng ≥ 80 • Chính tả ≥ 75% • Hiểu ý ≥ 70%
Topic mastery test
Nghe toàn bộ 6 bài
Sáu audio ở cấp Tiêu chuẩn sẽ chạy theo thứ tự. Sau khi nghe xong, trả lời bộ câu hỏi tổng hợp riêng cho cả chủ đề.
🎧
PLAYLIST • LEVEL 2
Sẵn sàng6 bài liên tục
★
100 điểm