N5 listening roadmap

30 chủ đề để tai
quen tiếng Nhật.

Đi theo hàng dọc từ nền tảng đến đề tổng hợp. Ba chủ đề đầu tiên đã có đầy đủ 18 bài và 54 cấp độ nghe.

☁️ 03/ 30 chủ đề đã mở

Mỗi chủ đề có 6 bài × 3 cấp

01
👋
あいさつ・自己紹介

Chào hỏi & giới thiệu

Tên, quê quán, nghề nghiệp và gia đình.

6 bài • 18 cấpHọc chủ đề →
02
時間・約束

Thời gian & cuộc hẹn

Giờ, lịch hằng ngày và thay đổi kế hoạch.

6 bài • 18 cấpHọc chủ đề →
03
🍙
食事・買い物

Ăn uống & mua sắm

Gọi món, số lượng, giá và lựa chọn.

6 bài • 18 cấpHọc chủ đề →
04
✏️
教室で

Trong lớp học

Hướng dẫn, đồ dùng và yêu cầu cơ bản.

Đang biên soạn🔒
05
🏠
家・部屋

Nhà và căn phòng

Vị trí đồ vật và mô tả nơi ở.

Đang biên soạn🔒
06
🌤️
毎日の生活

Sinh hoạt mỗi ngày

Thói quen và trình tự hoạt động.

Đang biên soạn🔒
07
🗺️
道案内

Hỏi và chỉ đường

Đi thẳng, rẽ và tìm địa điểm.

Đang biên soạn🔒
08
🚃
交通

Phương tiện giao thông

Tàu, xe buýt, vé và thời gian đi.

Đang biên soạn🔒
09
天気・季節

Thời tiết & mùa

Nắng, mưa, nóng lạnh và dự định.

Đang biên soạn🔒
10
🎧
趣味

Sở thích

Thể thao, âm nhạc và ngày nghỉ.

Đang biên soạn🔒
11
👕
服・色

Quần áo & màu sắc

Kích cỡ, màu và so sánh đơn giản.

Đang biên soạn🔒
12
🩹
健康

Sức khỏe cơ bản

Triệu chứng và lời khuyên đơn giản.

Đang biên soạn🔒
13
☎️
電話

Điện thoại

Gọi nhầm, nhắn lại và hẹn gọi.

Đang biên soạn🔒
14
💌
誘い

Mời và từ chối

Rủ rê, đồng ý và từ chối lịch sự.

Đang biên soạn🔒
15
🎡
週末の予定

Kế hoạch cuối tuần

Dự định và hoạt động giải trí.

Đang biên soạn🔒
16
🎒
学校

Trường học

Môn học, lịch học và bài tập.

Đang biên soạn🔒
17
💼
職場

Nơi làm việc

Công việc và lịch trình đơn giản.

Đang biên soạn🔒
18
🎂
家族の行事

Sự kiện gia đình

Sinh nhật, quà và chuyến thăm.

Đang biên soạn🔒
19
🏣
町のサービス

Dịch vụ trong thành phố

Bưu điện, ngân hàng và bệnh viện.

Đang biên soạn🔒
20
🧳
旅行

Du lịch

Điểm đến, hành lý và kế hoạch đi.

Đang biên soạn🔒
21
🛎️
ホテル

Khách sạn

Nhận phòng và yêu cầu tiện ích.

Đang biên soạn🔒
22
🆘
緊急

Tình huống khẩn cấp

Kêu trợ giúp và thông tin thiết yếu.

Đang biên soạn🔒
23
📢
短い案内

Thông báo ngắn

Giờ mở cửa và thay đổi dịch vụ.

Đang biên soạn🔒
24
🧩
指示

Làm theo hướng dẫn

Thứ tự thao tác và hành động.

Đang biên soạn🔒
25
🚦
許可・禁止

Xin phép & cấm đoán

Có thể làm và không được làm.

Đang biên soạn🔒
26
🔢
数・助数詞

Số và đơn vị đếm

Người, vật, chai, tầng và ngày.

Đang biên soạn🔒
27
⚖️
形容・比較

Miêu tả & so sánh

Đặc điểm và lựa chọn hơn kém.

Đang biên soạn🔒
28
📷
過去のこと

Chuyện đã xảy ra

Hoạt động hôm qua và trải nghiệm.

Đang biên soạn🔒
29
即時応答

Phản xạ nhanh

Chọn câu đáp phù hợp tức thì.

Đang biên soạn🔒
30
🏁
N5 模擬試験

Đề tổng hợp N5

Mô phỏng đủ dạng nghe N5.

Đang biên soạn🔒